logo

Tin tức

July 28, 2026

Nghiên cứu thử nghiệm và ứng dụng lâm sàng của tác dụng chống viêm của thuốc truyền thống Trung Quốc Hirudo

Sá sùng (đỉa), với tư cách là một loại thuốc truyền thống của Trung Quốc dựa trên động vật, lần đầu tiên được ghi nhận trong Thần Nông Bản Thảo Kinh (Dược điển Thần Nông). Các y sĩ cổ đại coi nó là một phương thuốc thiết yếu để phá tan huyết ứ, loại bỏ khối u, thúc đẩy lưu thông máu và loại bỏ huyết ứ. Các nghiên cứu dược lý hiện đại đã chỉ ra rằng đỉa không chỉ có tác dụng cổ điển như chống đông máu và chống huyết khối, mà còn có nhiều hoạt tính sinh học bao gồm chống viêm, chống xơ hóa và chống chết tế bào theo chương trình. Trong những năm gần đây, với việc nghiên cứu sâu hơn về các thành phần hoạt tính của đỉa—đặc biệt là hirudin—cơ chế chống viêm đã dần được làm sáng tỏ, cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho việc ứng dụng lâm sàng trong các bệnh liên quan đến viêm nhiễm. Dựa trên các nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống và các báo cáo trường hợp lâm sàng, bài báo này xem xét các tác dụng chống viêm của đỉa và giá trị điều trị của nó.

I. Nghiên cứu thực nghiệm về tác dụng chống viêm của đỉa

Các nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống về tác dụng chống viêm của đỉa đã được tiến hành từ lâu. Trong một nghiên cứu điển hình, các liều đỉa khác nhau đã được dùng qua ba đường (nuôi ăn qua ống, tiêm phúc xoang và tiêm bắp) trước khi thiết lập các mô hình viêm cấp tính và mãn tính, bao gồm phù tai chuột, tăng tính thấm mao mạch phúc xoang ở chuột, phù bàn chân chuột cống và u hạt giấy lọc chuột. Kết quả cho thấy đỉa ức chế đáng kể các mô hình viêm cấp tính và mãn tính khác nhau, và tác dụng chống viêm có liên quan chặt chẽ đến liều lượng và đường dùng.

Trong các mô hình viêm cụ thể, một nghiên cứu can thiệp sử dụng chiết xuất đỉa-giun đất trên viêm não sau thiếu máu cục bộ đã chứng minh rằng chiết xuất này làm giảm đáng kể sự xâm nhập của bạch cầu vào não bị thiếu máu cục bộ, giảm biểu hiện NF-κB và giảm mức độ các cytokine gây viêm như TNF-α, IL-1β và MCP-1 trong mô não bị thiếu máu cục bộ. Chiết xuất đỉa cũng thể hiện hoạt tính chống viêm rõ ràng trong viêm mô biểu mô thực nghiệm. Hơn nữa, trong mô hình chuột bị tổn thương do thiếu máu cục bộ-tái tưới máu não, tiêm đỉa làm giảm đáng kể biểu hiện protein của TNF-α, IL-1β và ICAM-1, do đó bảo vệ thần kinh. Các thí nghiệm dược lực học kết hợp đỉa với các côn trùng y học khác đã xác nhận rằng sự kết hợp này vượt trội hơn đỉa đơn thuần về tác dụng chống viêm. Tổng hợp lại, những phát hiện thực nghiệm này xác nhận hoạt tính dược lý chống viêm rõ ràng của đỉa từ nhiều góc độ.

II. Cơ chế tác dụng chống viêm của đỉa

Các nghiên cứu sinh học phân tử hiện đại đã làm sáng tỏ thêm các cơ chế tiềm ẩn của tác dụng chống viêm của đỉa. Hirudin, thành phần hoạt tính chính của đỉa, hoạt động thông qua nhiều con đường tín hiệu:

  • Trong nghiên cứu viêm khớp do gút, hirudin làm giảm đáng kể mức độ các yếu tố gây viêm như IL-1β, TNF-α và NF-κB trong các tế bào viêm. Cơ chế của nó có liên quan chặt chẽ đến việc điều hòa con đường tín hiệu TGF-β1/Smads. Tác dụng của hirudin phụ thuộc vào nồng độ, với nồng độ cao hơn mang lại kết quả chống viêm rõ rệt hơn.

  • Trong các nghiên cứu bệnh thận đái tháo đường, sau 8 tuần nuôi ăn hirudin qua ống, chuột mô hình cho thấy giảm đáng kể lượng urê máu, creatinine huyết thanh và tỷ lệ albumin/creatinine trong nước tiểu. Nồng độ các cytokine gây viêm IL-1β, IL-6 và MCP-1 trong vỏ thận giảm rõ rệt. Phân tích Western blot cho thấy hirudin ức chế đáng kể biểu hiện protein NLRP3 và TLR4. Một nghiên cứu khác xác nhận rằng hirudin ức chế viêm thông qua con đường P38 MAPK/NF-κB, bảo vệ thận ở chuột bị bệnh thận đái tháo đường.

  • Trong các mô hình nhồi máu não, hirudin ức chế quá trình chết tế bào theo chương trình của tế bào thần kinh và phản ứng viêm thông qua việc ức chế con đường tín hiệu RhoA/ROCK. Ngoài ra, phân tích con đường GO và KEGG cho thấy việc điều hòa các con đường viêm là một cơ chế chính của hirudin trong điều trị tăng axit uric máu.

Tóm lại, tác dụng chống viêm của đỉa chủ yếu đạt được thông qua các con đường sau: ức chế các yếu tố phiên mã chính như NF-κB, giảm các cytokine gây viêm bao gồm TNF-α, IL-1β và IL-6, và điều hòa nhiều con đường tín hiệu liên quan đến viêm, bao gồm TGF-β1/Smads và P38 MAPK/NF-κB.

III. Các trường hợp ứng dụng lâm sàng của tác dụng chống viêm của đỉa

Tác dụng chống viêm của đỉa đã được xác nhận trong nhiều bối cảnh lâm sàng. Dưới đây là các trường hợp điển hình.

Trường hợp 1: Viêm khớp dạng thấp

Viêm khớp dạng thấp (RA) là một bệnh viêm đa khớp đối xứng mãn tính có đặc điểm tự miễn. Một nghiên cứu lâm sàng được thực hiện tại Bệnh viện Y học dân tộc Choang Quảng Tây đã tuyển chọn 120 bệnh nhân RA đang hoạt động từ tháng 7 năm 2020 đến tháng 6 năm 2022. Họ được chia ngẫu nhiên thành nhóm đối chứng (n=60) dùng viên nang diclofenac natri giải phóng chậm bao tan trong ruột và nhóm điều trị (n=60) được điều trị bằng đỉa sống trong 2 tuần. Kết quả cho thấy liệu pháp đỉa đã cải thiện đáng kể tình trạng cứng khớp buổi sáng, đau và nhạy cảm khớp, sưng khớp và các dấu hiệu viêm huyết thanh. Một nghiên cứu khác liên quan đến 120 bệnh nhân cũng tương tự xác nhận rằng việc kết hợp chăm sóc y tế dân tộc Choang với liệu pháp đỉa mang lại hiệu quả chống viêm và giảm đau đáng kể trong thời gian ngắn ở bệnh nhân RA đang hoạt động. Hồ sơ trường hợp lâm sàng cũng cho thấy rằng đối với bệnh nhân RA có thời gian mắc bệnh hơn mười năm, việc bổ sung đỉa vào một bài thuốc dựa trên chẩn đoán theo thể bệnh có thể tìm và loại bỏ hiệu quả các yếu tố bệnh lý ngoại vi, thúc đẩy lưu thông máu và loại bỏ huyết ứ, mang lại kết quả thỏa đáng.

Trường hợp 2: Viêm khớp do gút

Viêm khớp do gút được kích hoạt bởi phản ứng viêm dữ dội đối với sự lắng đọng tinh thể urat. Kể từ khi giới thiệu liệu pháp đỉa y học dân tộc Choang tại Khoa Cấp cứu của Bệnh viện Y học dân tộc Choang Quảng Tây, hàng trăm bệnh nhân gút đã được điều trị hiệu quả. Phương pháp này sử dụng đỉa Poecilobdella manillensis không độc, vô hại để cắn và hút máu. Trong khi loại bỏ máu ứ đọng tại chỗ, đỉa đồng thời giải phóng các chất hoạt tính tự nhiên như hirudin và các chất hoạt hóa plasminogen. Kể từ khi chính thức triển khai liệu pháp đỉa tại Trung tâm Dịch vụ Y tế Cộng đồng Giang Na ở Huyện Yến Sơn, Tỉnh Vân Nam, vào tháng 1 năm 2026, liệu pháp này đã trở thành một lựa chọn mới cho người dân địa phương để giảm đau gút và các tình trạng đau khác. Phản hồi của bệnh nhân cho thấy hiệu quả đáng kể đối với bệnh gút, viêm quanh khớp vai, thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng, thoái hóa đốt sống cổ và đau nửa đầu. Các thí nghiệm trên tế bào cũng đã xác nhận rằng hirudin thúc đẩy sự tăng sinh của tế bào RA-HFLs, ức chế quá trình chết tế bào theo chương trình và ức chế phản ứng viêm, cung cấp bằng chứng phân tử trực tiếp cho việc sử dụng nó trong viêm khớp do gút.

Trường hợp 3: Vết thương mãn tính khó lành

Vết thương mãn tính khó lành thường đi kèm với viêm nhiễm dai dẳng và gây ra thách thức lâm sàng. Hai bệnh nhân bị vết thương cùng cụt mãn tính khó lành nhập viện Khoa Chỉnh hình Bệnh viện Y học dân tộc Choang Quảng Tây đã được điều trị bằng đỉa sống bổ sung ngoài việc làm sạch, đóng vết thương bằng áp lực âm (VSD) và điều trị kháng sinh. Sau một tuần điều trị, cả hai bệnh nhân đều kiểm soát nhiễm trùng hiệu quả, với các dấu hiệu viêm giảm đáng kể và vết thương cùng cụt lành thành công. Hirudin không chỉ có đặc tính chống đông máu mà còn đẩy nhanh quá trình lành vết thương bằng cách điều hòa viêm, thúc đẩy tân tạo mạch máu và tăng cường sự tăng sinh tế bào. Các nghiên cứu trên động vật đã xác nhận rằng việc bôi bột đỉa tại chỗ thúc đẩy quá trình lành vết thương mãn tính khó lành ở chuột.

Trường hợp 4: Chàm bán cấp

Chàm là một rối loạn da viêm nhiễm phổ biến. Một nghiên cứu lâm sàng tuyển chọn 60 bệnh nhân bị chàm bán cấp được chia ngẫu nhiên thành nhóm quan sát (n=30) và nhóm đối chứng (n=30). Nhóm đối chứng được điều trị bằng châm cứu chỉ bằng chỉ y học dân tộc Choang, trong khi nhóm quan sát được bổ sung liệu pháp đỉa sống. Kết quả cho thấy liệu pháp đỉa y học dân tộc Choang đã cải thiện đáng kể tổn thương da và ngứa ở bệnh chàm bán cấp. Hơn nữa, kinh nghiệm lâm sàng cho thấy việc bổ sung đỉa vào các bài thuốc theo thể bệnh cho bệnh vảy nến, xơ cứng bì, lichen phẳng và các bệnh da khác có thể rút ngắn thời gian điều trị và đạt được kết quả thỏa đáng.

IV. Tóm tắt và Triển vọng

Tóm lại, tác dụng chống viêm của đỉa đã được xác nhận một cách có hệ thống từ các nghiên cứu thực nghiệm đến các ứng dụng lâm sàng. Ở cấp độ thực nghiệm, đỉa ức chế đáng kể các mô hình viêm cấp tính và mãn tính khác nhau; cơ chế của nó bao gồm ức chế hoạt hóa NF-κB, giảm các cytokine gây viêm như TNF-α và IL-1β, và điều hòa nhiều con đường tín hiệu viêm. Ở cấp độ lâm sàng, liệu pháp đỉa đã chứng tỏ hiệu quả rõ ràng trong các bệnh liên quan đến viêm bao gồm viêm khớp dạng thấp, viêm khớp do gút, vết thương mãn tính khó lành và chàm bán cấp.

Là một công ty chuyên về nuôi trồng và chế biến sâu đỉa, Công ty TNHH Công nghệ sinh học MinKang Kinh Châu luôn cam kết thúc đẩy sự phát triển chất lượng cao của ngành công nghiệp đỉa. Từ khâu nhân giống tiêu chuẩn đến chiết xuất và chế biến sâu các thành phần hoạt tính, chúng tôi tuân thủ đổi mới dựa trên nghiên cứu và đảm bảo chất lượng, không ngừng khám phá các giá trị điều trị của đỉa trong chống viêm, chống đông máu và chữa lành vết thương. Khi các cơ chế chống viêm của đỉa ngày càng được làm rõ và các ứng dụng lâm sàng của nó tiếp tục mở rộng, loại thuốc y học cổ truyền Trung Quốc này đang lấy lại sức sống và hứa hẹn mới, và dự kiến sẽ mang lại lợi ích sức khỏe cho nhiều bệnh nhân mắc các rối loạn liên quan đến viêm.

Chi tiết liên lạc